Looking up...
Làm cho ai đó vui vẻ hoặc hạnh phúc.
उसने मुझे खुश कराया।
Anh ấy đã làm cho tôi vui vẻ.
उसे खुश कराने के लिए मैं कुछ खास करूंगा।
Tôi sẽ làm điều gì đó đặc biệt để làm cho anh ấy vui vẻ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức.
Từ ghép từ 'खुश' (vui vẻ) và 'कराना' (làm cho).
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.