खुश कराना

khuś karānā
làm cho vui vẻ

उसे खुश कराना आसान नहीं है।

Làm cho anh ấy vui vẻ không dễ dàng.


thông thường

Làm cho ai đó vui vẻ hoặc hạnh phúc.

उसने मुझे खुश कराया।

Anh ấy đã làm cho tôi vui vẻ.

उसे खुश कराने के लिए मैं कुछ खास करूंगा।

Tôi sẽ làm điều gì đó đặc biệt để làm cho anh ấy vui vẻ.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'खुश' (vui vẻ) và 'कराना' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Phân tích từ

खुश
vui vẻ
root
+
कराना
làm cho
suffix
Từ Điển Hindi Việt