खाना
khānāverb★Cơ bản
thông thường
Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt.
हम खाना खा रहे हैं।
Chúng tôi đang ăn.
💡
Động từ này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày liên quan đến ăn uống.
Cụm từ kết hợp
खाना बनानाnấu ănखाना खानाănखाना खरीदनाmua đồ ăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
खाना खानाcụm từ
ăn
खाना बनानाcụm từ
nấu ăn
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'खाना' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'खाना बनाना' (nấu ăn) và 'खाना खाना' (ăn).
⚡Quy tắc vàng
Động từ ăn
Khi 'खाना' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'खाना खाना' (ăn) hoặc 'खाना बनाना' (nấu ăn).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'khād' có nghĩa là 'ăn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'खाना' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
खा
ăn
rootना
động từ
suffixTừ Điển Hindi Việt