खाना

khānā
ăn

मैं खाना खा रहा हूँ।

Tôi đang ăn.


thông thường

Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt.

हम खाना खा रहे हैं।

Chúng tôi đang ăn.

Động từ này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày liên quan đến ăn uống.

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'खाना' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'खाना बनाना' (nấu ăn) và 'खाना खाना' (ăn).

Quy tắc vàng

Động từ ăn

Khi 'खाना' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'खाना खाना' (ăn) hoặc 'खाना बनाना' (nấu ăn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'khād' có nghĩa là 'ăn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'खाना' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

खा
ăn
root
+
ना
động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt