Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

खाक छानना

khāk chānānā◆thành ngữ
tìm kiếm kỹ lưỡng

चोर ने पूरे घर की खाक छान ली थी।

Kẻ trộm đã tìm kiếm kỹ lưỡng cả nhà.


◆ Nghĩa thực sự
Tìm kiếm kỹ lưỡng, tra cứu chi tiết để tìm ra điều gì đó.
¶ Nghĩa đen
Lọc bụi, tìm kiếm trong bụi.
Phân tích nghĩa đen
खाकbụi+छाननाlọc, tìm kiếm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người lọc bụi để tìm ra điều gì đó, tượng trưng cho việc tìm kiếm chi tiết.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một cảnh sát đang tìm kiếm chi tiết tại hiện trường tội phạm.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả việc tìm kiếm thông tin chi tiết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
thông thường

Tìm kiếm kỹ lưỡng, tra cứu chi tiết để tìm ra điều gì đó, thường liên quan đến điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.

पुलिस ने अपराध स्थल की खाक छान ली।

Cảnh sát đã tìm kiếm kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.

वह हर कोने की खाक छानकर अपना सामान ढूँढ रहा था।

Anh ta đang tìm kiếm kỹ lưỡng ở mọi góc nhà để tìm đồ của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm thông tin hoặc tra cứu chi tiết.

Cụm từ kết hợp

खाक छाननाtìm kiếm kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

खोजबीन करनाजांच करनासूचना इकट्ठा करना

Từ trái nghĩa

छोड़नाउपेक्षा करना

Cụm từ liên quan

खाक छाननाthành ngữ
tìm kiếm kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Câu này thường dùng khi mô tả cảnh sát hoặc người điều tra tìm kiếm chi tiết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thường ngày

Không dùng để mô tả việc tìm kiếm đồ vật thường ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả hành động tìm kiếm chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.

Phân tích từ

खाक
bụi, tro
root
+
छानना
lọc, tìm kiếm
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.