ख़ुशी

xuśī
nounCơ bản
thông thường

Hạnh phúc, vui vẻ, sự thoải mái và sung sướng

ख़ुशी का पल जीने दो

Hãy sống trong những khoảnh khắc hạnh phúc

उसे देखकर मुझे बहुत ख़ुशी हुई

Khi nhìn thấy cô ấy, tôi rất vui vẻ

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc sự thoải mái

Cụm từ kết hợp

ख़ुशी का पलkhoảnh khắc hạnh phúcख़ुशी से भराđầy hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ख़ुशी का स्रोतcụm từ
nguồn hạnh phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn chia sẻ cảm xúc vui vẻ với người khác

Quy tắc vàng

Không dùng trong các ngữ cảnh chính thức

Từ này thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống nghiêm túc

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ từ 'ख़ुश' (vui vẻ) với hậu tố '-ई' (sự, trạng thái)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn chia sẻ cảm xúc vui vẻ

Phân tích từ

ख़ुश
vui vẻ
root
+
-ई
sự, trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt