ख़ुशी
hạnh phúcउसे अपनी खुशी मिल गई।
Anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc của mình.
Cảm giác vui vẻ, hạnh phúc, sự thoải mái và thoải mái trong tâm hồn.
ख़ुशी जीवन का सबसे बड़ा लक्ष्य है।
Hạnh phúc là mục tiêu lớn nhất trong cuộc sống.
उसे अपनी खुशी मिल गई।
Anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc của mình.
Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tích cực và sự thoải mái.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
'ख़ुशी' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các tình huống nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'ख़ुशी' và 'आनंद'
'ख़ुशी' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tích cực và sự thoải mái, trong khi 'आनंद' thường được sử dụng để mô tả sự vui vẻ và sự hạnh phúc sâu sắc hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc trong tiếng Hindi, có nguồn gốc từ từ 'ख़ुश' (hạnh phúc) với hậu tố '-ई' (sự, trạng thái).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'ख़ुशी' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tích cực và sự thoải mái. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các tình huống nghiêm túc.