कृत्रिम

kṛtrim
adjectiveTrung cấp nhân tạo
chung

Được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên.

कृत्रिम बुद्धिमत्ता ने जीवन को आसान बना दिया है।

Trí tuệ nhân tạo đã làm cuộc sống dễ dàng hơn.

💡

Thường dùng để mô tả các vật, hệ thống hoặc quá trình được tạo ra bởi con người.

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một vật hoặc hệ thống được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'kṛtrim' có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'tạo ra bởi con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để phân biệt giữa những gì được tạo ra bởi con người và những gì tự nhiên.

Phân tích từ

कृत
được tạo ra
root
+
त्रिम
tạo ra
suffix
Từ Điển Hindi Việt