किसान प्रोटेस्ट
biểu tình của nông dânकिसान प्रोटेस्ट में हजारों किसान शामिल हुए।
Hàng nghìn nông dân tham gia biểu tình.
Biểu tình của nông dân để phản đối chính sách hoặc hành động của chính phủ hoặc các tổ chức khác.
किसान प्रोटेस्ट के कारण सरकार को नीतियों में बदलाव करने पड़ा।
Do biểu tình của nông dân, chính phủ buộc phải thay đổi chính sách.
Thường liên quan đến vấn đề đất đai, giá cả nông sản, hoặc chính sách nông nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân, thường liên quan đến chính sách nông nghiệp hoặc quyền lợi của nông dân.
Quy tắc vàng
Bối cảnh chính trị
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.
Nguồn gốc từ
Từ 'किसान' (nông dân) và 'प्रोटेस्ट' (biểu tình) trong tiếng Hindi, mượn từ tiếng Anh 'protest'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.