किसान

kisaːn
người nông dân

किसान खेत में काम करते हैं।

Người nông dân làm việc trên cánh đồng.


trang trọng

Người làm việc trong nông nghiệp, chủ yếu trồng trọt hoặc chăn nuôi.

किसान अपने फसल को बेचने के लिए बाजार जाते हैं।

Người nông dân đi chợ để bán sản phẩm của họ.

Từ này thường dùng để chỉ người làm nông nghiệp truyền thống.

Cụm từ kết hợp

किसान संघliên đoàn nông dânकिसान आंदोलनphong trào nông dân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về nông dân, 'किसान' là từ phổ biến hơn 'कृषक'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'kṣetra' (khu vực nông thôn) và 'van' (người), nghĩa là 'người làm việc trên đất'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'किसान' thường dùng để chỉ nông dân, trong khi 'कृषक' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người làm nông nghiệp hiện đại.

Phân tích từ

किस
đất
root
+
अन
người làm việc
suffix
Từ Điển Hindi Việt