काला कवक

kālā kavaka
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Một loại nấm có màu đen, thường gây hại cho cây trồng hoặc vật liệu hữu cơ.

काला कवक पौधों की जड़ों को खराब कर देता है।

Nấm đen làm hỏng rễ cây.

💡

Thường được gọi là nấm mốc đen, có thể gây hại cho nông nghiệp và thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

काला कवक संक्रमणsự nhiễm nấm đenकाला कवक नियंत्रणphương pháp kiểm soát nấm đen

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

काला कवक संक्रमणcụm từ
sự nhiễm nấm đen

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong nông nghiệp và y học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'काला' (đen) và 'कवक' (nấm), mô tả một loại nấm có màu đen.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và y học để chỉ các loại nấm gây hại.

Phân tích từ

काला
đen
root
+
कवक
nấm
root
Từ Điển Hindi Việt