काम
kāmLàm việc, công việc
मुझे आज बहुत काम है।
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ công việc cần làm hoặc nhiệm vụ.
Làm việc, hoạt động
वह अपने काम में बहुत व्यस्त है।
Anh ấy rất bận rộn với công việc của mình.
Trong ngữ cảnh này, từ này có thể chỉ hoạt động hoặc công việc của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'काम'
Từ này thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cần làm. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'कर्म'
Từ 'काम' có nghĩa là công việc hoặc nhiệm vụ, trong khi 'कर्म' có nghĩa là hành động hoặc karma trong triết học Hindu.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'कर्म' (karma), có nghĩa là hành động hoặc công việc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, từ 'काम' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc chính thức đến hoạt động hàng ngày.