कान भरना

kān bharṇā
làm cho ai đó chán ngấy

उसकी बातें सुनकर मुझे कान भरने लगे।

Sau khi nghe những lời nói của anh ấy, tôi cảm thấy chán ngấy.


thông thường

Làm cho ai đó chán ngấy hoặc buồn ngủ bởi những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

अगर तुम फिर से यह कहोगे तो मुझे कान भरने लगेगा।

Nếu anh nói điều đó nữa thì tôi sẽ cảm thấy chán ngấy.

उसकी लंबी कहानियाँ सुनकर बच्चों के कान भरने लगे।

Sau khi nghe những câu chuyện dài của anh ấy, trẻ em cảm thấy chán ngấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

Cụm từ liên quan

कान फाड़नाcụm từ
làm cho ai đó chán ngấy hoặc buồn ngủ

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói không quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Hindi để mô tả sự chán ngấy với những lời nói không quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

Phân tích từ

कान
tai
root
+
भरना
đầy, đầy đủ
root
Từ Điển Hindi Việt