औपचारिक

aupcārik
chính thức

औपचारिक भोज में सभी लोग उपस्थित थे।

Tất cả mọi người đều có mặt tại bữa tiệc chính thức.


trang trọng

Thuộc về nghi thức, chính thức, có tính nghi lễ.

औपचारिक रूप से, यह अनुबंध मान्य है।

Theo cách thức chính thức, hợp đồng này có hiệu lực.

Thường dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc văn bản có tính nghi lễ hoặc chính thức.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'औपचारिक' khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức hoặc chính thức của một sự kiện hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'अनौपचारिक'

'औपचारिक' có nghĩa là chính thức, trong khi 'अनौपचारिक' có nghĩa là không chính thức hoặc thô thiển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'upacārika' có nghĩa là 'thuộc về nghi thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội, văn bản pháp lý, hoặc các sự kiện nghi lễ.

Phân tích từ

उप
thuộc về
prefix
+
चारिक
nghi thức
root
Từ Điển Hindi Việt