औपचारिक

aupcārik
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Chính thức, theo nghi thức, có tính nghi lễ

औपचारिक रूप से आपका स्वागत है

Chúng tôi chào đón bạn một cách chính thức

वह औपचारिक रूप से इस्तीफा दे दिया

Anh ấy đã nộp đơn từ chức một cách chính thức

💡

Dùng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc ngôn ngữ có tính nghi thức, tuân theo quy tắc nghi lễ.

Cụm từ kết hợp

औपचारिक रूप सेmột cách chính thứcऔपचारिक स्वागतchào đón chính thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

औपचारिक रूप सेcụm từ
một cách chính thức
औपचारिक स्वागतcụm từ
chào đón chính thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'औपचारिक' khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức của một hành động hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'अनौपचारिक'

'औपचारिक' có nghĩa là 'chính thức', trong khi 'अनौपचारिक' có nghĩa là 'không chính thức'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'upacārika' (उपचारिक), có nghĩa là 'liên quan đến nghi thức'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hoàn cảnh chính thức như lễ hội, buổi họp, hoặc các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

उपचार
nghi thức, cách xử lý
root
+
इक
hậu tố tạo ra tính chất
suffix
Từ Điển Hindi Việt