Looking up...
Thể hiện sự linh hoạt, thích ứng và nhanh nhẹn trong việc phát triển sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề.
एजाइल मेथडोलॉजी में छोटे-छोटे चरणों में काम किया जाता है।
Phương pháp agile thực hiện công việc theo các giai đoạn nhỏ.
Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án.
Có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi và cải tiến liên tục.
एजाइल कंपनियाँ बाजार की बदलती मांगों के अनुसार अपनी रणनीतियों को समायोजित करती हैं।
Các công ty agile điều chỉnh chiến lược của mình theo nhu cầu thị trường thay đổi.
Áp dụng trong kinh doanh và quản lý.
Từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.
Agile không chỉ là một phương pháp mà là một cách tiếp cận linh hoạt để quản lý dự án.
Từ gốc tiếng Anh 'agile', có nghĩa là nhanh nhẹn, linh hoạt.
Trong tiếng Hindi, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.