एजाइल

ējail
adjectiveTrung cấp linh hoạtTừ vay mượn từ Englishagile
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thể hiện sự linh hoạt, thích ứng và nhanh nhẹn trong việc phát triển sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề.

एजाइल मेथडोलॉजी में छोटे-छोटे चरणों में काम किया जाता है।

Phương pháp agile thực hiện công việc theo các giai đoạn nhỏ.

💡

Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi và cải tiến liên tục.

एजाइल कंपनियाँ बाजार की बदलती मांगों के अनुसार अपनी रणनीतियों को समायोजित करती हैं।

Các công ty agile điều chỉnh chiến lược của mình theo nhu cầu thị trường thay đổi.

💡

Áp dụng trong kinh doanh và quản lý.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.

Quy tắc vàng

Áp dụng trong quản lý dự án

Agile không chỉ là một phương pháp mà là một cách tiếp cận linh hoạt để quản lý dự án.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agile', có nghĩa là nhanh nhẹn, linh hoạt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Phân tích từ

एजाइल
linh hoạt
root
Từ Điển Hindi Việt