एकांत
sự cô độcवह एकांत में बैठकर पुस्तक पढ़ता है।
Anh ấy ngồi đọc sách trong sự cô độc.
trang trọngthông thường
sự cô độc, sự yên tĩnh, sự cô lập
एकांत में रहना स्वास्थ्य के लिए अच्छा है।
Sống trong sự cô độc là tốt cho sức khỏe.
Thường dùng để chỉ tình trạng cô độc tự nguyện hoặc sự yên tĩnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự yên tĩnh) hoặc tiêu cực (sự cô độc), tùy vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'eka' (một) + 'anta' (cùng, cùng với), nghĩa là 'một mình'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc tự nguyện hoặc sự yên tĩnh, không nhất thiết là tiêu cực.
Phân tích từ
एक
một
rootअंत
cùng, cùng với
rootTừ Điển Hindi Việt