एक बूंद सौ समंदर

/ek buːnd̪ sɔː səmdər/
phraseTrung cấp sự cô đọng trong vô hạnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sức mạnh, vẻ đẹp, hay sự kỳ diệu tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng nhỏ bé, bình thường. Diễn tả khả năng phi thường của những thứ nhỏ nhắn nhưng chứa đựng tiềm năng vô hạn.
Nghĩa đen
Một giọt nước chứa đựng trăm đại dương.
Phân tích nghĩa đen
एकmột+बूंदgiọt (nước)+सौtrăm+समंदरđại dương
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một giọt nước nhỏ bé nhưng phản chiếu cả bầu trời rộng lớn, hay chứa đựng sức mạnh của đại dương. Tượng trưng cho sự vô hạn trong hữu hạn, sức mạnh trong sự khiêm nhường.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nói về nụ cười của đứa trẻ: 'उसकी मुस्कान में सौ समंदर हैं' (Nụ cười của nó chứa trăm đại dương), nghĩa là nụ cười ấy không chỉ dễ thương mà còn ẩn chứa sự ngây thơ, trong sáng và sức sống mãnh liệt.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tư tưởng triết học Ấn Độ về 'Brahman' (vũ trụ toàn thể) ẩn chứa trong 'Atman' (linh hồn cá nhân), hay quan niệm Phật giáo về sự tương tức (tất cả mọi thứ đều liên hệ mật thiết). Nó cũng xuất hiện trong thơ ca Sufi và các tác phẩm văn học Ấn Độ hiện đại như biểu tượng của sự kỳ diệu trong đời thường.
văn chương

Sự cô đọng, tinh túy ẩn chứa sức mạnh vô biên trong những điều nhỏ bé nhất.

उसकी एक मुस्कान में सौ समंदर दिखाई देते थे।

Trong nụ cười ấy, người ta thấy cả ngàn đại dương.

💡

Thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc diễn đạt những điều phi thường ẩn chứa trong vẻ ngoài bình dị.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Ghi nhớ nghĩa bóng

Hãy liên tưởng đến hình ảnh 'giọt nước chứa đại dương' để ghi nhớ nghĩa cô đọng sức mạnh vô biên trong điều nhỏ bé.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa đen là 'một giọt nước bằng trăm đại dương'. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự kỳ diệu, sức mạnh tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng nhỏ bé.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi xuất phát từ quan niệm triết học Ấn Độ về sự vĩnh hằng và vô hạn. 'एक बूंद' (ek buṇḍ) nghĩa là 'một giọt', 'सौ समंदर' (sau samandar) nghĩa là 'trăm đại dương'. Ý niệm về sự cô đọng của vũ trụ trong những hạt nhỏ bé (như hạt cát chứa vũ trụ, giọt nước chứa đại dương) có nguồn gốc từ triết lý Vệ Đà và triết học Phật giáo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thơ ca, triết luận hoặc diễn đạt những khái niệm trừu tượng về sự toàn vẹn, sức mạnh tiềm ẩn. Không dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác.

Phân tích từ

एक बूंद
một giọt (nước)
phrase
+
सौ समंदर
trăm đại dương
phrase
Từ Điển Hindi Việt