एक बूंद से सौ लहू

/ek buːɳɖ se sɔː ləɦuː/
idiomTrung cấp quý hơn tất cảthành ngữ
Nghĩa thực sự
Thể hiện tình cảm sâu sắc, coi trọng mối quan hệ huyết thống hoặc sự gắn bó thiêng liêng hơn tất cả những thứ khác, ngay cả những điều vô giá.
Nghĩa đen
Từ một giọt (máu) trở thành trăm giọt (máu), tức là từ sự nhỏ bé trở thành sự vô bờ bến.
Phân tích nghĩa đen
एक बूंदmột giọt (có thể là nước, máu, hoặc bất cứ thứ gì)+सेtừ (nguồn gốc, xuất phát)+सौ लहूtrăm giọt máu (sự hy sinh vô bờ bến)
literalthông thườngvăn chương

thể hiện tình cảm sâu sắc, coi trọng mối quan hệ huyết thống hoặc sự gắn bó thiêng liêng hơn tất cả những thứ khác, ngay cả những điều vô giá.

उसके लिए अपने परिवार का एक सदस्य एक बूंद से सौ लहू भी ज्यादा है।

Đối với cô ấy, một thành viên trong gia đình còn quý giá hơn tất cả.

भाई के लिए उसके लिए एक बूंद से सौ लहू भी कम है।

Anh ấy coi trọng em trai mình hơn tất cả mọi thứ trên đời.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của tình cảm gia đình hoặc tình bạn thân thiết.

Cụm từ liên quan

अपना खून पानी से ज्यादाthành ngữ
coi trọng tình cảm hơn lợi ích vật chất
रक्त संबंधcụm từ
mối quan hệ huyết thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Cụm từ này thường được dùng khi nói về tình cảm gia đình, tình bạn thân thiết, hoặc sự hy sinh. Ví dụ: 'उसके लिए परिवार एक बूंद से सौ लहू है।' (Đối với anh ấy, gia đình còn quý hơn tất cả.)

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình yêu lãng mạn

Cụm từ này không phù hợp để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa hai người. Nó thường chỉ dùng cho tình cảm gia đình, tình bạn thân thiết, hoặc sự hy sinh.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống coi trọng huyết thống trong văn hóa Ấn Độ. 'एक बूंद' (một giọt) tượng trưng cho sự nhỏ bé nhưng thiêng liêng, trong khi 'सौ लहू' (trăm giọt máu) tượng trưng cho sự hy sinh vô bờ bến. Kết hợp lại thể hiện quan niệm rằng ngay cả một giọt máu (tình cảm) cũng quý hơn tất cả những thứ khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của tình cảm gia đình, tình bạn thân thiết. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tình yêu lãng mạn.

Phân tích từ

एक बूंद
một giọt (thể hiện sự nhỏ bé nhưng thiêng liêng)
phrase
+
से
từ (chỉ nguồn gốc)
postposition
+
सौ लहू
trăm giọt máu (tượng trưng cho sự hy sinh vô bờ bến)
phrase
Từ Điển Hindi Việt