एक पत्थर से सौ टूटे

/ek pət.tʰɑːr se sɔːʈʈʰeː/
phraseTrung cấp lợi bất cập hạithành ngữ
Nghĩa thực sự
Hành động giải quyết một vấn đề nhưng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng hơn lợi ích thu được, thường do thiếu cân nhắc.
Nghĩa đen
Dùng một hòn đá để làm vỡ một trăm mảnh (theo nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
एक पत्थरmột hòn đá+सेbằng cách+सौ टूटेmột trăm mảnh vỡ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một hòn đá ném vào vật cứng, gây vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Điều này tượng trưng cho hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả lan rộng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, anh A tức giận phàn nàn về đồng nghiệp trước mặt sếp. Kết quả là anh A bị sếp khiển trách nặng nề, mất uy tín và có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp. Lúc này, bạn có thể nói: 'तुमने तो एक पत्थर से सौ टूटे किए!' (Tumne to ek patthar se sau toote kiye!)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý sống của người Ấn Độ về sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó cũng liên quan đến quan niệm về karma (nghiệp báo) trong đạo Hindu, nơi hành động thiếu suy nghĩ có thể gây ra hậu quả tiêu cực kéo dài.
thông thường

Hành động giải quyết một vấn đề nhưng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng hơn lợi ích thu được, thường do thiếu cân nhắc.

उसने अपने बॉस से झगड़ा करके एक पत्थर से सौ टूटे किए।

Anh ấy cãi nhau với sếp nên lợi bất cập hại.

उसने बिना सोचे-समझे निवेश किया और एक पत्थर से सौ टूटे किए।

Anh ấy đầu tư mà không suy nghĩ nên lợi bất cập hại.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân, công việc hoặc xã hội khi một quyết định vội vàng gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Khi nào sử dụng cụm từ này?

Sử dụng khi muốn cảnh báo ai đó rằng hành động của họ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn lợi ích thu được. Thường dùng trong các tình huống cá nhân, công việc hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là ném đá gây vỡ nhiều thứ. Nó luôn ám chỉ hậu quả nghiêm trọng từ hành động thiếu suy nghĩ.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ, nơi việc ném đá vào những vật cứng (như chai thủy tinh) có thể gây vỡ thành nhiều mảnh. Từ đó, nó được mở rộng nghĩa sang các tình huống hành động thiếu suy nghĩ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để cảnh báo về những quyết định bốc đồng. Nó không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

एक पत्थर
một hòn đá
phrase
+
से
từ (nghĩa bóng: bằng cách)
postposition
+
सौ टूटे
một trăm mảnh vỡ
phrase
Từ Điển Hindi Việt