For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

एक देश

eka deśa
phrase★Trung cấp
trang trọng

Một quốc gia, một đất nước độc lập.

भारत एक बड़ा देश है।

Ấn Độ là một quốc gia lớn.

हम एक शांतिपूर्ण देश हैं।

Chúng ta là một quốc gia hòa bình.

💡

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể.

Cụm từ kết hợp

एक विकसित देशmột quốc gia phát triểnएक छोटा देशmột quốc gia nhỏ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

एक महान देशcụm từ
một quốc gia vĩ đại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về quốc gia của mình, có thể dùng 'हमारा देश' (quốc gia của chúng ta) để nhấn mạnh sự tự hào.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'एक' (một) và 'देश' (quốc gia).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể. Có thể dùng để nói về quốc gia của mình hoặc một quốc gia khác.

Phân tích từ

एक
một
root
+
देश
quốc gia
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →