एक देश

eka deśa
một quốc gia

वह एक देश का नागरिक है।

Anh ta là công dân của một quốc gia.


trang trọng

Một quốc gia, một đất nước độc lập.

भारत एक बड़ा देश है।

Ấn Độ là một quốc gia lớn.

हम एक शांतिपूर्ण देश हैं।

Chúng ta là một quốc gia hòa bình.

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể.

Cụm từ kết hợp

एक विकसित देशmột quốc gia phát triểnएक छोटा देशmột quốc gia nhỏ

Cụm từ liên quan

एक महान देशcụm từ
một quốc gia vĩ đại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về quốc gia của mình, có thể dùng 'हमारा देश' (quốc gia của chúng ta) để nhấn mạnh sự tự hào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'एक' (một) và 'देश' (quốc gia).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể. Có thể dùng để nói về quốc gia của mình hoặc một quốc gia khác.

Phân tích từ

एक
một
root
+
देश
quốc gia
root
Từ Điển Hindi Việt