एक और एक ग्यारह होना

ek aur ek gyārah honāthành ngữ
một cộng một bằng mười một

दोस्तों के बीच छोटी-छोटी बातों से भी ग्यारह होना संभव है।

Có thể một cộng một bằng mười một trong những cuộc trò chuyện nhỏ giữa bạn bè.


Nghĩa thực sự
Nói về sự hòa hợp, sự hiểu biết sâu sắc giữa hai người hoặc hai nhóm, giống như một cộng một bằng mười một.
Nghĩa đen
Một cộng một bằng mười một.
Phân tích nghĩa đen
एकmột+और+एकmột+ग्यारहmười một+होनाtrở thành
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của hai con số 1 cộng lại tạo thành số 11, tượng trưng cho sự hòa hợp và sự cộng tác tốt.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người hoặc hai nhóm có quan hệ tốt, hợp tác tốt, hoặc có sự hiểu biết sâu sắc với nhau, có thể dùng câu này để mô tả tình huống đó.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả sự hòa hợp và sự cộng tác tốt giữa hai người hoặc hai nhóm, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân mật.
thông thường

Nói về tình huống mà hai người hoặc hai nhóm có quan hệ tốt, hợp tác tốt, hoặc có sự hiểu biết sâu sắc với nhau, giống như một cộng một bằng mười một.

हम दोनों का रिश्ता एक और एक ग्यारह हो गया है।

Quan hệ của chúng ta đã trở thành một cộng một bằng mười một.

उन दो दोस्तों का तालमेल एक और एक ग्यारह हो गया है।

Hai bạn bè đó đã trở nên hòa hợp như một cộng một bằng mười một.

Thường dùng để mô tả sự hòa hợp, sự hiểu biết sâu sắc giữa hai người hoặc hai nhóm.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa hai người hoặc hai nhóm, nên thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Nguồn gốc từ

Xây dựng từ sự kết hợp của hai số 1 và 1, tạo thành số 11, để nhấn mạnh sự hòa hợp và sự cộng tác tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả sự hợp tác tốt giữa hai người hoặc hai nhóm.

Phân tích từ

एक
một
root
+
और
root
+
एक
một
root
+
ग्यारह
mười một
root
+
होना
trở thành
root
Từ Điển Hindi Việt