एक और एक ग्यारह होना

eka aur eka gyārah honā
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Kết quả vượt quá mong đợi khi hai người hoặc nhóm hợp tác.
Nghĩa đen
Một cộng một bằng mười một.
Phân tích nghĩa đen
एकmột+और+एकmột+ग्यारहmười một+होनाtrở thành
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự cộng dồn và kết quả vượt quá mong đợi.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người hoặc nhóm hợp tác và đạt được kết quả tốt hơn so với dự kiến.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh quan niệm Ấn Độ về tầm quan trọng của sự hợp tác và sự cộng dồn.
thông thường

Một và một trở thành mười một, nghĩa là kết quả vượt quá mong đợi khi hai người hoặc hai nhóm hợp tác.

हम दोनों मिलकर एक और एक ग्यारह होना चाहते हैं।

Chúng ta muốn hợp tác để kết quả vượt quá mong đợi.

💡

Thường dùng để mô tả sự hợp tác hiệu quả giữa hai người hoặc nhóm.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

साथ मिलकर काम करनाcụm từ
Làm việc cùng nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách tính toán đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc về hợp tác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học tập hoặc các hoạt động nhóm.

Phân tích từ

एक और एक
một và một
phrase
+
ग्यारह होना
trở thành mười một
phrase
Từ Điển Hindi Việt