एक अनार सौ बीमार नहीं

/ek əˈnaːr soː biːˈmaːr nəˈɦiː/
proverbTrung cấp chia sẻ nỗi buồn, phân bổ hợp lýtục ngữ
Nghĩa thực sự
Khuyên nhủ con người không nên giữ riêng gánh nặng tinh thần hay trách nhiệm, mà nên chia sẻ để giảm bớt áp lực.
Nghĩa đen
Một quả lựu không thể chia cho một trăm người bệnh.
Phân tích nghĩa đen
एक अनारmột quả lựu+सौ बीमारmột trăm người bệnh+नहींkhông thể
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh quả lựu nhỏ bé không đủ để chia cho nhiều người bệnh, tượng trưng cho sự giới hạn của sức chịu đựng cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn đang gặp khó khăn trong công việc, cảm thấy quá tải. Bạn khuyên họ: 'एक अनार सौ बीमार नहीं होता, अपने बोझ को बाँटो।' (Một người không thể ôm hết tất cả nỗi buồn, hãy chia sẻ nó đi.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh triết lý sống của người Ấn Độ: sự chia sẻ và cộng đồng giúp con người vượt qua khó khăn. Nó tương tự như quan niệm 'một cây làm chẳng nên non' trong văn hóa Việt Nam.
thông thường

Lời khuyên chia sẻ gánh nặng tinh thần hoặc trách nhiệm thay vì giữ riêng cho bản thân.

तुम्हारी समस्या एक अनार सौ बीमार नहीं है, तुम्हें किसी से बात करनी चाहिए।

Nỗi buồn của anh không thể một mình gánh chịu, anh nên tâm sự với ai đó đi.

एक अनार सौ बीमार नहीं होता, इसलिए अपने बोझ को बाँटो।

Một người không thể ôm hết tất cả nỗi buồn, hãy chia sẻ nó đi.

💡

Thường được dùng khi khuyên ai đó không nên giữ mọi thứ trong lòng mà nên tìm người chia sẻ.

Cụm từ liên quan

एक हाथ से ताली नहीं बजतीtục ngữ
Không thể vỗ tay bằng một bàn tay, nghĩa là cần sự hợp tác.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn khuyên ai đó đừng giữ mọi thứ trong lòng, hãy chia sẻ để giảm bớt gánh nặng tinh thần.

Quy tắc vàng

Không áp dụng cho vấn đề vật chất

Cụm từ này chủ yếu dùng cho cảm xúc, tinh thần, không dùng cho chia sẻ tài sản hay vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn hóa dân gian Ấn Độ, nhấn mạnh sự hạn chế của cá nhân khi đối mặt với khó khăn. 'अनार' (anār) nghĩa là quả lựu, vốn nhỏ bé không thể chia cho hàng trăm người bệnh, tượng trưng cho sự giới hạn của sức chịu đựng cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khuyên nhủ hoặc động viên. Không áp dụng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.

Phân tích từ

एक
một
root
+
अनार
quả lựu
root
+
सौ
một trăm
root
+
बीमार
người bệnh
root
+
नहीं
không
root
Từ Điển Hindi Việt