Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ऊँट के मुँह में जीरा

◆thành ngữ
quá ít so với nhu cầu

उसके पास इतने पैसे थे कि ऊँट के मुँह में जीरा के बराबर भी नहीं थे।

Anh ấy có ít tiền đến mức còn không bằng một hạt cumin trong miệng lạc đà.


◆ Nghĩa thực sự
sự thiếu hụt trầm trọng, không đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu
¶ Nghĩa đen
một hạt cumin trong miệng con lạc đà
Phân tích nghĩa đen
ऊँटcon lạc đà (động vật to lớn)+मुँहmiệng (nơi chứa thức ăn)+जीराhạt cumin (rất nhỏ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con lạc đà to lớn nhưng miệng nó chỉ chứa được một hạt cumin nhỏ bé, ám chỉ sự chênh lệch quá lớn giữa nhu cầu và nguồn cung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó than phiền về việc thiếu thốn trầm trọng, ví dụ như không có đủ tiền mua thức ăn, không đủ tài nguyên cho một dự án lớn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh sự quan sát thực tế về cuộc sống ở những vùng sa mạc hoặc nơi có điều kiện khắc nghiệt, nơi con người phải đối mặt với sự thiếu hụt tài nguyên.
thông thường

sự vật/sự việc quá ít ỏi, không đủ đáp ứng nhu cầu thực tế

उसके पास इतने पैसे थे कि ऊँट के मुँह में जीरा के बराबर भी नहीं थे।

Anh ấy có ít tiền đến mức còn không bằng một hạt cumin trong miệng lạc đà.

उसके घर में खाने के लिए ऊँट के मुँह में जीरा जितना भी नहीं था।

Nhà anh ấy chẳng còn chút thức ăn nào, ít đến mức không bằng hạt cumin trong miệng lạc đà.

Thường dùng để chỉ sự thiếu thốn trầm trọng về vật chất, tiền bạc hoặc tài nguyên.

Từ đồng nghĩa

बहुत थोड़ानगण्यथोड़ा बहुत

Từ trái nghĩa

बहुतायतप्रचुर मात्राभरपूर

Cụm từ liên quan

चाँदी का जूता चलानाthành ngữ
tiêu xài hoang phí
अंगूठा दिखानाthành ngữ
bị từ chối thẳng thừng

Mẹo hay

Sử dụng thành ngữ

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống than phiền về sự thiếu thốn. Ví dụ: 'उसके पास खाने को ऊँट के मुँह में जीरा जितना भी नहीं है।'

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu hụt trầm trọng, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài nguyên. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Phân tích từ

ऊँट
con lạc đà
root
+
के मुँह
trong miệng của
grammatical
+
में
trong
grammatical
+
जीरा
hạt cumin
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.