अंगूठा दिखाना

aṅgūṭhā dikhānāthành ngữ
cho ai thấy ngón cái

वह मुझसे अंगूठा दिखाकर चला गया

Anh ấy đi đi mà cho tôi thấy ngón cái


Nghĩa thực sự
Hành động thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo.
Nghĩa đen
Hiển thị ngón cái của tay.
Phân tích nghĩa đen
अंगूठाngón cái+दिखानाhiển thị
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hiển thị ngón cái của tay, thường là ngón cái của tay phải, như một biểu tượng của sự báng bổ hoặc sự từ chối.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể hiển thị ngón cái của tay để thể hiện sự từ chối hoặc sự báng bổ đối với đối phương.
Lưu ý văn hóa
Hành động này có nguồn gốc từ các văn hóa phương Tây, nơi ngón cái được xem là một biểu tượng của sự báng bổ hoặc sự từ chối. Trong nhiều văn hóa, hành động này có thể được xem là thô bạo và không được chấp nhận.
thông thường

Hành động hiển thị ngón cái (thường là ngón cái của tay phải) như một biểu tượng của sự từ chối, sự không quan tâm hoặc sự báng bổ.

जब मैं उसे मदद के लिए बोला, तो उसने सिर्फ अंगूठा दिखाया और चला गया

Khi tôi gọi anh ấy để xin giúp đỡ, anh ấy chỉ cho tôi thấy ngón cái và đi đi

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Thủ ngữ này bắt nguồn từ hành động hiển thị ngón cái, một biểu tượng phổ biến trong nhiều văn hóa để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

अंगूठा
ngón cái
root
+
दिखाना
hiển thị
root
Từ Điển Hindi Việt