अंगूठा दिखाना
cho ai thấy ngón cáiवह मुझसे अंगूठा दिखाकर चला गया
Anh ấy đi đi mà cho tôi thấy ngón cái
Hành động hiển thị ngón cái (thường là ngón cái của tay phải) như một biểu tượng của sự từ chối, sự không quan tâm hoặc sự báng bổ.
जब मैं उसे मदद के लिए बोला, तो उसने सिर्फ अंगूठा दिखाया और चला गया
Khi tôi gọi anh ấy để xin giúp đỡ, anh ấy chỉ cho tôi thấy ngón cái và đi đi
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống chính thức
Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Thủ ngữ này bắt nguồn từ hành động hiển thị ngón cái, một biểu tượng phổ biến trong nhiều văn hóa để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.