अंगूठा दिखाना

aṅgūṭhā dikhānā
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Hành động chỉ ngón cái lên, thường để thể hiện sự từ chối, không đồng ý hoặc sự khinh thường.

वह मुझसे बात करने से पहले अंगूठा दिखा दिया।

Anh ta đã chỉ ngón cái lên trước khi nói chuyện với tôi.

अंगूठा दिखाकर वह अपने दोस्तों के साथ चला गया।

Anh ta chỉ ngón cái lên rồi đi với bạn bè của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và thể hiện sự từ chối hoặc sự khinh thường.

Cụm từ kết hợp

अंगूठा दिखाकरchỉ ngón cái lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

अंगूठा दिखानाthành ngữ
chỉ ngón cái lên

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong các tình huống không chính thức và với những người bạn thân hoặc quen biết.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các bối cảnh chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc với những người không quen biết.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ hành động chỉ ngón cái lên, một cử chỉ phổ biến trong văn hóa Ấn Độ để thể hiện sự từ chối hoặc sự khinh thường.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và thể hiện sự từ chối hoặc sự khinh thường. Nó không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Phân tích từ

अंगूठा
ngón cái
root
+
दिखाना
chỉ
root
Từ Điển Hindi Việt