Looking up...
Làm cho ai đó trở nên vui vẻ và hạnh phúc, thường bằng cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
उसने अपने बच्चों के लिए उल्लास भर दिया।
Anh ấy đã làm cho con cái mình trở nên hạnh phúc.
संगीत ने पूरे कमरे में उल्लास भर दिया।
Âm nhạc đã làm cho cả phòng trở nên vui vẻ.
Thường được sử dụng để mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả việc mang lại niềm vui cho người khác.
Đảm bảo sử dụng câu này khi muốn mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.
Từ 'उल्लास' (ullās) có nghĩa là 'hạnh phúc' hoặc 'vui vẻ', và 'भरना' (bharṇā) có nghĩa là 'đổ đầy' hoặc 'làm đầy'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.