ईद का चाँद होना

īda kā cā̃da honā
trăng tròn

ईद का चाँद होने पर लोग खुशी से नाचते हैं।

Khi trăng tròn, mọi người nhảy múa vui vẻ.


Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc trong ngày lễ Eid.
Nghĩa đen
Trăng tròn xuất hiện trong ngày lễ Eid.
Phân tích nghĩa đen
ईदEid+काcủa+चाँदtrăng+होनाxảy ra, có
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của trăng tròn trong đêm, biểu tượng cho sự hạnh phúc và sự đoàn tụ trong gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi trăng tròn xuất hiện, mọi người tụ tập lại để kỷ niệm ngày lễ Eid, chia sẻ hạnh phúc và chúc phúc với nhau.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hồi giáo, trăng tròn là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, kết thúc tháng Ramadan. Trăng tròn biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.
thông thường

Trăng tròn, đặc biệt là trong ngày lễ Eid, biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.

ईद का चाँद होने पर परिवार एक साथ इकट्ठा होता है।

Khi trăng tròn, gia đình tụ tập lại với nhau.

Thường được sử dụng để chỉ ngày lễ Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội

Câu này thường được sử dụng để chỉ ngày lễ Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, khi trăng tròn được coi là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội.

Quy tắc vàng

Biểu tượng văn hóa

Trăng tròn trong ngày lễ Eid là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa Hồi giáo, biểu thị sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ văn hóa Hồi giáo, nơi trăng tròn là một biểu tượng quan trọng trong các lễ hội như Eid.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của lễ hội Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, khi trăng tròn được coi là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội.

Phân tích từ

ईद
Eid (lễ hội Hồi giáo)
root
+
का
của
postposition
+
चाँद
trăng
root
+
होना
xảy ra, có
verb
Từ Điển Hindi Việt