ईद का चाँद होना
īd kā cā̃d honāNgười ta nhìn thấy trăng lưỡi liềm vào đêm trước ngày Eid.
ईद का चाँद कल रात दिखाई दिया।
Hôm qua, người ta đã nhìn thấy trăng lưỡi liềm của Eid.
ईद का चाँद दिखाई देने पर लोग खुशी से नाचने लगे।
Khi trăng lưỡi liềm của Eid xuất hiện, mọi người đã vui mừng và nhảy múa.
Thường được sử dụng để chỉ sự chờ đợi và vui mừng trước ngày lễ Eid.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn hóa Hồi giáo
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn hóa Hồi giáo để chỉ sự xuất hiện của trăng lưỡi liềm trước ngày Eid.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Biểu thức này chỉ được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của trăng lưỡi liềm trước ngày Eid, không được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong văn hóa Hồi giáo để chỉ sự xuất hiện của trăng lưỡi liềm trước ngày Eid.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn hóa Hồi giáo để chỉ sự xuất hiện của trăng lưỡi liềm trước ngày Eid. Đây là một biểu tượng quan trọng trong lễ hội Eid.