इंकार करना
từ chốiवह मेरी प्रस्ताव को इंकार कर दिया।
Anh ấy đã từ chối đề xuất của tôi.
Từ chối hoặc không đồng ý với một yêu cầu, đề xuất hoặc lời mời.
उसे नौकरी के लिए इंकार कर दिया गया।
Anh ấy bị từ chối việc làm.
हमने उनकी शादी के प्रस्ताव को इंकार कर दिया।
Chúng tôi đã từ chối lời đề nghị kết hôn của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Bạn có thể sử dụng 'इंकार करना' trong các tình huống chính thức như từ chối một đề xuất hoặc yêu cầu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'इंकार करना' khi bạn muốn từ chối một yêu cầu hoặc đề xuất.
Nguồn gốc từ
Từ 'इंकार' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'inkār' có nghĩa là 'từ chối', và 'करना' là động từ 'làm'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi người nói muốn bày tỏ sự không đồng ý hoặc từ chối một yêu cầu.