आसमान से गिरे खजूर में अटके

āsmān se gire khajūr mẽ aṭke
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Nói về một tình huống mà một người cố gắng làm điều gì đó nhưng kết quả lại không như mong đợi, thậm chí còn tệ hơn.

उसे नौकरी मिलने की उम्मीद थी, लेकिन आसमान से गिरे खजूर में अटके।

Anh ấy mong được việc làm, nhưng kết quả lại tệ hơn.

हमने बहुत मेहनत की, लेकिन परिणाम तो और बिगड़ गए। आसमान से गिरे खजूर में अटके!

Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều, nhưng kết quả lại tệ hơn. Thật là tệ!

💡

Thường dùng để mô tả sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

आसमान से गिरा खजूरthành ngữ
Một tình huống tệ hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc bất ngờ, không phải để chỉ sự thất bại nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian Ấn Độ, mô tả một tình huống mà một quả chà là rơi từ trời xuống và bị mắc kẹt trong cây chà là.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc để mô tả sự thất vọng.

Phân tích từ

आसमान
trời
root
+
गिरे
rơi
root
+
खजूर
quả chà là
root
+
अटके
bị mắc kẹt
root
Từ Điển Hindi Việt