आसमान से गिरे खजूर में अटके
rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lạiउसे तो आसमान से गिरे खजूर में अटके की तरह लग रहा है।
Anh ấy đang cảm thấy như rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại.
Mô tả tình trạng của một người bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn sau khi đã cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công.
उसने नौकरी के लिए बहुत मेहनत की लेकिन अंत में उसे आसमान से गिरे खजूर में अटके की तरह लगा।
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để tìm việc làm nhưng cuối cùng anh ấy cảm thấy như rơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại.
Thường được sử dụng để mô tả sự thất vọng hoặc thất bại sau khi cố gắng nhiều.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả tình trạng thất vọng hoặc thất bại sau khi cố gắng nhiều.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên dùng để mô tả tình trạng tích cực hoặc thành công.
Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh của một quả chà là rơi từ cây nhưng bị mắc lại trên cành khác.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công và cảm thấy thất vọng.