आम के आम गुठलियों के दाम

āma ke āma guṭhaliyõ ke dāma
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về việc giá trị hoặc giá cả của một vật phẩm hoặc dịch vụ tương đương với giá trị của nó.
Nghĩa đen
Giá của quả mango chín tương đương với giá của quả mango chín.
Phân tích nghĩa đen
आमmango+गुठलियाँquả mango chín+दामgiá cả
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về quả mango chín và giá cả của nó, nhấn mạnh ý nghĩa về giá trị tương đương.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thương lượng, khi bạn muốn nhấn mạnh rằng giá cả phải phù hợp với chất lượng hoặc giá trị thực sự của sản phẩm.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi và thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc khi đánh giá giá trị của một vật phẩm.
thông thường

Nói về việc giá trị hoặc giá cả của một vật phẩm hoặc dịch vụ tương đương với giá trị của nó, thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng giá cả phải phù hợp với chất lượng hoặc giá trị thực sự.

इस उत्पाद के दाम आम के आम गुठलियों के दाम हैं।

Giá của sản phẩm này tương đương với giá trị thực sự của nó.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc khi đánh giá giá trị của một vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

आम के दामgiá trị thực sựगुठलियों के दामgiá cả phù hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

आम के दामcụm từ
giá trị thực sự
गुठलियों के दामcụm từ
giá cả phù hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong thương lượng

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng giá cả phải phù hợp với chất lượng hoặc giá trị thực sự của sản phẩm.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng quá nhiều

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc khi đánh giá giá trị của một vật phẩm, nên không nên sử dụng quá nhiều trong các cuộc hội thoại thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'आम' (mango) và 'गुठलियाँ' (quả mango chín) để nhấn mạnh ý nghĩa về giá trị tương đương.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc khi đánh giá giá trị của một vật phẩm.

Phân tích từ

आम
mango
root
+
गुठलियाँ
quả mango chín
root
+
दाम
giá cả
root
Từ Điển Hindi Việt