आज़ादी
💡 tự do“आज़ादी हर इंसान का जन्मसिद्ध अधिकार है।”
“Tự do là một quyền sinh quyền của mỗi con người.”
chung
Tự do, sự tự do, sự độc lập
भारत को आज़ादी 1947 में मिली।
Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947.
आज़ादी का मतलब है अपने फैसले खुद लेना।
Tự do có nghĩa là tự quyết định cho bản thân.
💡
Thường dùng để chỉ sự tự do chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
आज़ादी मिलनाđược tự doआज़ादी का संघर्षcuộc đấu tranh giành độc lập
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường dùng để nói về sự độc lập của một quốc gia hoặc quyền tự do của cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'स्वतंत्रता'
'आज़ादी' và 'स्वतंत्रता' đều có nghĩa là tự do, nhưng 'आज़ादी' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, còn 'स्वतंत्रता' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Ba Tư 'āzād' (tự do) + hậu tố Hindi '-ī' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'आज़ादी' thường dùng để chỉ tự do chính trị, xã hội hoặc cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh giành độc lập.
Phân tích từ
आज़ाद
tự do
root-ī
tính từ
suffixTừ Điển Hindi Việt