आज़ादी
āzādīnoun★Trung cấp
trang trọngthông thường
Tự do, sự tự do
आज़ादी का मतलब है अपने फैसले खुद लेना।
Tự do có nghĩa là tự quyết định cho mình.
हमारी आज़ादी के लिए लड़ना पड़ा।
Chúng ta đã chiến đấu vì tự do của mình.
💡
Từ này thường được sử dụng để nói về tự do cá nhân, tự do chính trị hoặc tự do xã hội.
Cụm từ kết hợp
आज़ादी का मतलबnghĩa của tự doआज़ादी के लिए लड़नाchiến đấu vì tự do
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
आज़ादी मिलनाcụm từ
được tự do
आज़ादी का संघर्षcụm từ
cuộc chiến tranh giành độc lập
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để nói về tự do chính trị và độc lập quốc gia.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'स्वतंत्रता'
'आज़ादी' và 'स्वतंत्रता' đều có nghĩa là 'tự do', nhưng 'स्वतंत्रता' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và lịch sử hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'عزادي' (azadi), có nghĩa là 'tự do'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'आज़ादी' thường được sử dụng để nói về tự do cá nhân, tự do chính trị hoặc tự do xã hội. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử và chính trị.
Phân tích từ
आज़ाद
tự do
rootई
sự
suffixTừ Điển Hindi Việt