आग
lửaआग बहुत तेज़ी से फैल रही थी।
Ngọn lửa lan rất nhanh.
ngọn lửa, lửa cháy
जंगल में आग लग गई।
Rừng bốc cháy.
आग बुझाने के लिए पानी डालो।
Đổ nước để dập lửa.
Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc mạnh mẽ như 'lửa giận').
sự giận dữ, sự tức giận dữ dội
उसकी आँखों में आग थी।
Trong mắt anh ấy toát lên sự giận dữ.
Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'आग' và 'अग्नि'
'आग' là từ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày. 'अग्नि' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, thi ca hoặc văn học cổ điển.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'आग' trong câu
Luôn kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến lửa (लगना, बुझाना, फैलना). Không dùng 'आग' một mình như một động từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn अग्नि (agni), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'ignite' và tiếng Latin 'ignis'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong văn học, có thể mang nghĩa bóng. Không nên nhầm lẫn với 'आगामी' (sắp tới).