आग

/ɑːɡ/
lửa

आग बहुत तेज़ी से फैल रही थी।

Ngọn lửa lan rất nhanh.


chung

ngọn lửa, lửa cháy

जंगल में आग लग गई।

Rừng bốc cháy.

आग बुझाने के लिए पानी डालो।

Đổ nước để dập lửa.

Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc mạnh mẽ như 'lửa giận').

figurative

sự giận dữ, sự tức giận dữ dội

उसकी आँखों में आग थी।

Trong mắt anh ấy toát lên sự giận dữ.

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

आग लगानाchâm lửa, gây hỏa hoạnआग बुझानाdập lửaआग लगनाbốc cháy, cháy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

आग में घी डालनाthành ngữ
thêm dầu vào lửa (làm tình hình trở nên tệ hơn)
आग से खेलनाthành ngữ
chơi với lửa (làm điều nguy hiểm)

Mẹo hay

Phân biệt 'आग' và 'अग्नि'

'आग' là từ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày. 'अग्नि' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, thi ca hoặc văn học cổ điển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'आग' trong câu

Luôn kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến lửa (लगना, बुझाना, फैलना). Không dùng 'आग' một mình như một động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn अग्नि (agni), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'ignite' và tiếng Latin 'ignis'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong văn học, có thể mang nghĩa bóng. Không nên nhầm lẫn với 'आगामी' (sắp tới).

Phân tích từ

आग
lửa
root
Từ Điển Hindi Việt