अलविदा लेना
/əl.ʋɪ.dɑː leː.nɑː/Chào tạm biệt ai đó khi rời khỏi hoặc kết thúc cuộc gặp.
मित्र से मिलने के बाद उसने अलविदा लिया।
Sau khi gặp bạn bè, anh ấy đã chào tạm biệt.
ट्रेन छूटने वाली थी, इसलिए उसने जल्दी अलविदा लिया।
Tàu sắp rời bến nên anh ấy phải chào tạm biệt thật nhanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng khi chia tay.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Cụm từ 'अलविदा लेना' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलविदा कहना' hoặc đơn giản là 'अलविदा' (alavidā).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'अलविदा लेना' và 'विदा लेना'
'अलविदा लेना' mang tính trang trọng hơn và thường dùng khi chia tay trong thời gian dài hoặc không biết khi nào gặp lại. 'विदा लेना' có thể dùng trong ngữ cảnh bình thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'अलविदा' (alavidā) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'अलविदा' (alavidā), kết hợp giữa 'अल्' (al, nghĩa là 'không') và 'विदा' (vidā, nghĩa là 'lời tạm biệt'). 'लेना' (lenā) là động từ 'lấy' trong tiếng Hindi, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'thực hiện hành động chào tạm biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự khi chia tay ai đó. Không nên nhầm lẫn với 'अलविदा' (alavidā) đơn lẻ, vốn đã mang nghĩa 'tạm biệt' trong tiếng Hindi.