For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

अमृतकाल

amṛtakāla
noun★Trung cấp
văn chương

Thời kỳ bất tử hoặc thời kỳ vĩnh cửu, thường liên quan đến những điều không thể chết hoặc không bị phá hủy.

अमृतकाल में सभी दुखों का अंत होता है।

Trong thời kỳ bất tử, tất cả những đau khổ đều kết thúc.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

Cụm từ kết hợp

अमृतकाल का आगमनsự đến của thời kỳ bất tửअमृतकाल में प्रवेश करनाvào thời kỳ bất tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

अमृत का पान करनाcụm từ
uống thuốc bất tử

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अमृत' (amṛta) có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'thuốc bất tử', và 'काल' (kāla) có nghĩa là 'thời kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

Phân tích từ

अमृत
bất tử
root
+
काल
thời kỳ
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →