अमृतकाल
💡 thời kỳ bất tử“अमृतकाल में मनुष्य की आयु अनंत होती है।”
“Trong thời kỳ bất tử, tuổi thọ của con người là vô tận.”
văn chương
Thời kỳ bất tử hoặc thời kỳ vĩnh cửu, thường liên quan đến những điều không thể chết hoặc không bị phá hủy.
अमृतकाल में सभी दुखों का अंत होता है।
Trong thời kỳ bất tử, tất cả những đau khổ đều kết thúc.
💡
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.
Cụm từ kết hợp
अमृतकाल का आगमनsự đến của thời kỳ bất tửअमृतकाल में प्रवेश करनाvào thời kỳ bất tử
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'अमृत' (amṛta) có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'thuốc bất tử', và 'काल' (kāla) có nghĩa là 'thời kỳ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.
Phân tích từ
अमृत
bất tử
rootकाल
thời kỳ
rootTừ Điển Hindi Việt