अमृत काल

amṛt kāl
nounTrung cấp
trang trọng

Thời kỳ phát triển và thịnh vượng của một quốc gia, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và xã hội.

अमृत काल में भारत की अर्थव्यवस्था तेजी से बढ़ रही है।

Trong thời kỳ vàng son, nền kinh tế Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn phát triển mạnh mẽ và tiềm năng của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

अमृत काल का आरंभbắt đầu thời kỳ vàng sonअमृत काल की योजनाkế hoạch cho thời kỳ vàng son

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

स्वर्ण युगcụm từ
thời kỳ vàng son
विकास का युगcụm từ
kỷ nguyên phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ của một quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ và tiềm năng, không dùng để mô tả một thời kỳ bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अमृत' (amṛt) có nghĩa là 'thần dược' hoặc 'thời kỳ không chết', và 'काल' (kāl) có nghĩa là 'thời kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ và tiềm năng.

Phân tích từ

अमृत
thần dược, thời kỳ không chết
root
+
काल
thời kỳ
root
Từ Điển Hindi Việt