अभिवादन न करना
không chào hỏiउसने मुझसे अभिवादन नहीं किया।
Anh ấy đã không chào hỏi tôi.
hành động không chào hỏi ai đó trong lần gặp đầu tiên hoặc trong tình huống xã giao thông thường.
मित्रों के बीच अभिवादन न करना अशिष्ट माना जाता है।
Không chào hỏi giữa bạn bè được coi là bất lịch sự.
उसने कार्यालय में अपने सहकर्मियों का अभिवादन नहीं किया।
Anh ấy đã không chào hỏi đồng nghiệp trong văn phòng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc nơi sự tôn trọng và phép lịch sự được kỳ vọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Trong giao tiếp xã hội hoặc công việc tại Ấn Độ, việc chào hỏi (thường bằng 'नमस्ते' hoặc 'नमस्कार') là phép lịch sự tối thiểu. Nếu ai đó không chào hỏi, có thể họ đang thể hiện sự xa cách hoặc thiếu tôn trọng.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'अभिवादन करना'
Cụm từ 'अभिवादन न करना' mang nghĩa phủ định, trong khi 'अभिवादन करना' là hành động chào hỏi. Sự khác biệt này quan trọng trong việc thể hiện thái độ giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ 'अभिवादन' (abhivādan) trong tiếng Hindi có nghĩa gốc là 'lời chào' hoặc 'sự chào hỏi', kết hợp từ 'अभि' (abhi, nghĩa là 'đến gần') và 'वादन' (vādan, nghĩa là 'lời nói'). 'न करना' (na karnā) có nghĩa là 'không làm'. Cụm từ này thể hiện hành động không thực hiện lời chào trong giao tiếp.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự thiếu tôn trọng trong giao tiếp xã hội. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ sự vô tâm hoặc thiếu phép lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.