अब तो बस चम्मच
/əb toː bəsa t͡ʃəmːət͡ʃ/Thể hiện sự ngừng lại, đủ rồi, không cần thêm gì nữa. Thường dùng khi muốn dừng một hành động, yêu cầu, hoặc mong muốn vì đã đạt đến giới hạn chấp nhận được.
अब तो बस चम्मच ही खाना चाहिए।
Bây giờ chỉ nên ăn một thìa thức ăn thôi.
अब तो बस चम्मच भर पानी ले लो।
Bây giờ chỉ cần lấy một thìa nước thôi.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải, không quá mức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải. Ví dụ: 'अब तो बस चम्मच भर दूध ले लो' (Bây giờ chỉ lấy một thìa sữa thôi).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Cụm từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi yêu cầu sự nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp 'अब तो' (bây giờ thì) + 'बस' (đủ, thôi) + 'चम्मच' (thìa). 'अब तो' thể hiện sự chuyển đổi thời điểm hiện tại, 'बस' nhấn mạnh giới hạn, và 'चम्मच' (thìa) là vật dụng quen thuộc, tượng trưng cho sự vừa phải, không quá mức.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự vừa đủ hoặc dừng lại. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'बस इतना ही' (chỉ thế thôi) trong nhiều ngữ cảnh.