अप्रभावित रहना

aprabhāvit rahnā
phraseTrung cấp không bị ảnh hưởng
chung

Tình trạng hoặc hành động của một người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi những tác động bên ngoài, giữ vững trạng thái ban đầu.

वह सभी आलोचनाओं से अप्रभावित रहना जानता है।

Anh ấy biết cách không bị ảnh hưởng bởi tất cả những lời chỉ trích.

उसका आत्मविश्वास अप्रभावित रहना चाहिए।

Tự tin của anh ấy phải không bị ảnh hưởng.

💡

Thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Câu này thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'प्रभावित होना'

'अप्रभावित रहना' có nghĩa là không bị ảnh hưởng, trong khi 'प्रभावित होना' có nghĩa là bị ảnh hưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अप्रभावित' (không bị ảnh hưởng) + 'रहना' (ở lại, giữ vững).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tình huống khó khăn để mô tả sự vững chắc và không bị ảnh hưởng.

Phân tích từ

अप्रभावित
không bị ảnh hưởng
root
+
रहना
ở lại, giữ vững
verb
Từ Điển Hindi Việt