अपने ही हाथों से बिगड़ना

/əˈpneː ɦiː ɦɑːtʰõː seː bɪɡəɽnɑː/
phraseTrung cấp tự hủy hoại chính mìnhthành ngữ
Nghĩa thực sự
Tự gây ra thất bại hoặc tổn hại cho bản thân do những quyết định hoặc hành động thiếu suy nghĩ, kiêu ngạo hoặc ngu ngốc.
Nghĩa đen
Làm hỏng, hủy hoại chính mình bằng chính bàn tay của mình.
Phân tích nghĩa đen
अपने ही हाथोंbằng chính bàn tay của mình+से बिगड़नाbị hủy hoại, trở nên tồi tệ
thông thường

Tự gây ra thất bại hoặc tổn hại cho bản thân do những hành động của chính mình, thường do thiếu suy nghĩ, kiêu ngạo hoặc tự hủy hoại.

उसने अपने ही हाथों से अपना जीवन बर्बाद कर लिया।

Anh ấy đã tự hủy hoại cuộc đời mình.

वह अपनी गलतियों से अपने ही हाथों से बिगड़ रहा है।

Anh ấy đang tự hủy hoại bản thân bằng những sai lầm của mình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền về việc ai đó tự gây hại cho mình do thiếu tỉnh táo hoặc hành động ngu ngốc.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó than phiền về việc một người tự hủy hoại cơ hội của mình. Ví dụ: 'उसने अपने ही हाथों से अपना प्रमोशन खो दिया।' (Anh ấy đã tự hủy hoại cơ hội thăng tiến của mình.)

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động vô tình

Cụm từ này chỉ dùng khi hành động hủy hoại là do chính chủ thể thực hiện một cách có ý thức hoặc do thiếu suy nghĩ. Không dùng cho tai nạn hay sự cố ngoài ý muốn.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép từ 'अपने' (của chính mình), 'ही' (chính), 'हाथों' (bàn tay, hành động) và 'बिगड़ना' (hỏng, hủy hoại). Nguồn gốc từ quan niệm văn hóa Ấn Độ về 'karma' (nghiệp), nơi hành động của chính mình quyết định số phận.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc trách móc về việc ai đó tự hủy hoại vận mệnh của mình. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

Phân tích từ

अपने
của chính mình
pronoun
+
ही
chính, ngay
emphatic particle
+
हाथों
bàn tay, hành động
noun (instrumental case)
+
से
bằng, từ
postposition
+
बिगड़ना
hỏng, hủy hoại, trở nên tồi tệ
verb
Từ Điển Hindi Việt