अपने दोष को दूसरों पर डालना

/əˈpneː‿d̪oːʂ‿koː d̪uːsɾoːɳ‿pər‿d̪aːlnaː/thành ngữ
đổ lỗi cho người khác

उसने अपनी गलती को दूसरों पर डाल दिया।

Anh ấy đổ lỗi cho người khác vì lỗi của mình.


Nghĩa thực sự
Hành vi trốn tránh trách nhiệm cá nhân bằng cách đổ lỗi cho người khác, thể hiện sự thiếu trung thực hoặc né tránh hậu quả.
Nghĩa đen
Đặt lỗi lầm của mình lên người khác.
Phân tích nghĩa đen
अपने दोषlỗi lầm của mình+को(bổ ngữ trực tiếp)+दूसरों परlên người khác+डालनाđặt, đổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng đẩy một vật nặng (lỗi lầm) từ phía mình sang phía người khác, thể hiện sự né tránh trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, khi dự án thất bại, trưởng phòng thay vì thừa nhận sai sót, lại đổ lỗi cho đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, trách nhiệm cá nhân (स्वयं की ज़िम्मेदारी) được coi trọng cao. Cụm từ này phản ánh xu hướng xã hội khi né tránh trách nhiệm, phổ biến trong cả gia đình và tổ chức.
thông thường

Tìm cách đổ trách nhiệm hoặc lỗi lầm của mình lên người khác, tránh chịu trách nhiệm cá nhân.

माता-पिता ने बच्चे की गलती को शिक्षक पर डाल दिया।

Bố mẹ đổ lỗi cho giáo viên vì lỗi của con mình.

नेता ने अपनी विफलता को विरोधियों पर डाल दिया।

Nhà lãnh đạo đổ lỗi thất bại của mình lên phe đối lập.

Thường được dùng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.

Mẹo hay

Phân biệt với 'trách nhiệm'

Cụm từ này nhấn mạnh hành động đổ lỗi, trong khi 'trách nhiệm' (ज़िम्मेदारी) chỉ nghĩa vụ cá nhân. Ví dụ: 'उसने ज़िम्मेदारी ली' (Anh ấy nhận trách nhiệm) vs. 'उसने गलती दूसरों पर डाली' (Anh ấy đổ lỗi cho người khác).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh trách nhiệm tập thể hoặc cá nhân, như công việc, gia đình, hoặc chính trị. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép trong tiếng Hindi kết hợp 'अपने' (của mình), 'दोष' (lỗi), 'दूसरों' (người khác), và 'डालना' (đặt/đổ). Ý nghĩa bắt nguồn từ hành động đổ trách nhiệm cá nhân lên người khác, phổ biến trong văn hóa giao tiếp xã hội Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp, cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Phân tích từ

अपने
của mình (thuộc sở hữu)
pronoun
+
दोष
lỗi, khuyết điểm
noun
+
को
bổ ngữ trực tiếp (chỉ đối tượng)
postposition
+
दूसरों
những người khác
pronoun
+
पर
lên (chỉ hướng)
postposition
+
डालना
đặt, đổ, đổ lỗi
verb
Từ Điển Hindi Việt