अपने दोष को दूसरों पर डालना
đổ lỗi cho người khácउसने अपनी गलती को दूसरों पर डाल दिया।
Anh ấy đổ lỗi cho người khác vì lỗi của mình.
Tìm cách đổ trách nhiệm hoặc lỗi lầm của mình lên người khác, tránh chịu trách nhiệm cá nhân.
माता-पिता ने बच्चे की गलती को शिक्षक पर डाल दिया।
Bố mẹ đổ lỗi cho giáo viên vì lỗi của con mình.
नेता ने अपनी विफलता को विरोधियों पर डाल दिया।
Nhà lãnh đạo đổ lỗi thất bại của mình lên phe đối lập.
Thường được dùng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'trách nhiệm'
Cụm từ này nhấn mạnh hành động đổ lỗi, trong khi 'trách nhiệm' (ज़िम्मेदारी) chỉ nghĩa vụ cá nhân. Ví dụ: 'उसने ज़िम्मेदारी ली' (Anh ấy nhận trách nhiệm) vs. 'उसने गलती दूसरों पर डाली' (Anh ấy đổ lỗi cho người khác).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh trách nhiệm tập thể hoặc cá nhân, như công việc, gia đình, hoặc chính trị. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép trong tiếng Hindi kết hợp 'अपने' (của mình), 'दोष' (lỗi), 'दूसरों' (người khác), và 'डालना' (đặt/đổ). Ý nghĩa bắt nguồn từ hành động đổ trách nhiệm cá nhân lên người khác, phổ biến trong văn hóa giao tiếp xã hội Ấn Độ.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp, cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.