अपने आप से तुलना करना
/əˈpneː‿aːp seː t̪ʊlnaː kəɾnaː/hành động so sánh bản thân mình với chính mình, thường để đánh giá tiến bộ hoặc sự thay đổi theo thời gian.
तुम अपने आप से तुलना क्यों कर रहे हो? तुम तो पहले से बेहतर हो।
Tại sao cậu lại tự so sánh với chính mình? Cậu đã tốt hơn trước rồi.
वह अपने आप से तुलना करके निराश हो जाता है।
Anh ấy trở nên thất vọng khi tự so sánh với chính mình.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc động viên bản thân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác nhìn nhận sự tiến bộ thay vì so sánh tiêu cực. Ví dụ: 'तुम अपने आप से तुलना करके देखो, तुमने कितना सीख लिया है!' (Hãy tự so sánh xem, cậu đã học được bao nhiêu!)
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với so sánh người khác
Cụm từ này chỉ so sánh bản thân với chính mình, không liên quan đến người khác. Nếu muốn nói so sánh với người khác, dùng 'दूसरों से तुलना करना'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép 'अपने आप' (tự mình) + 'से' (với) + 'तुलना करना' (so sánh). 'तुलना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'तुलना' (tulana), nghĩa gốc là 'cân đo', sau này mở rộng thành 'so sánh'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (đánh giá tiến bộ) hoặc tiêu cực (tự ti). Không nên nhầm lẫn với 'दूसरों से तुलना करना' (so sánh với người khác).