अपनी गलती का फल भुगतना
gánh chịu hậu quảउसने दूसरों को धोखा दिया और अब अपनी गलती का फल भुगत रहा है।
Anh ấy lừa dối người khác và giờ đang gánh chịu hậu quả cho sai lầm của mình.
Chịu đựng hậu quả tiêu cực do hành động sai trái của bản thân gây ra, thường mang tính trừng phạt tự nhiên.
उसने झूठ बोला और उसका फल उसे ही भुगतना पड़ा।
Anh ấy nói dối và phải gánh chịu hậu quả.
तुमने बेवजह दूसरों का काम बिगाड़ा, अब अपनी गलती का फल भुगते।
Anh phá hỏng việc của người khác vô cớ, giờ phải trả giá thôi.
Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức, trách nhiệm cá nhân, hoặc khi nhắc nhở ai đó về hành động sai trái.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này phù hợp để nhắc nhở ai đó về trách nhiệm cá nhân khi họ phạm sai lầm. Ví dụ: 'तुमने झूठ बोला, अब अपनी गलती का फल भुगतो!' (Anh nói dối, giờ phải gánh chịu hậu quả thôi!)
Quy tắc vàng
Phân biệt với nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen 'ăn quả của sai lầm'. Nó ám chỉ hậu quả tinh thần, xã hội, hoặc đạo đức, không phải hậu quả vật lý.
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ 'अपनी' (của mình), 'गलती' (sai lầm), 'फल' (kết quả/hậu quả), và 'भुगतना' (chịu đựng). Nguồn gốc từ quan niệm nhân quả trong triết học Ấn Độ (karma), phổ biến trong văn hóa Hindi.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khuyên răn, hoặc khi nhắc nhở ai đó về trách nhiệm đối với hành động của mình. Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc nặng nề tùy ngữ cảnh.