अनमोल

anamōla
quý giá

उसने मुझे एक अनमोल उपहार दिया।

Anh đã tặng tôi một món quà quý giá.


trang trọng

quý giá, có giá trị lớn, không thể thay thế

उसका प्यार मेरे लिए बहुत अनमोल है।

Tình yêu của anh ấy rất quý giá đối với tôi.

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không phải vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'अन-' (không) + 'मूल्य' (giá trị), nghĩa là 'không có giá trị' nhưng được sử dụng trong nghĩa ngược lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không phải vật chất.

Phân tích từ

अन
không
prefix
+
मूल्य
giá trị
root
Từ Điển Hindi Việt