For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

अनमोल

ənmoːl
adjective★Trung cấp
trang trọng

Quý giá, có giá trị lớn

वह मुझे एक अनमोल उपहार देकर बहुत खुश कर दिया।

Anh ấy đã làm tôi rất vui bằng một món quà quý giá mà anh ấy đã tặng cho tôi.

💡

Thường dùng để miêu tả những vật phẩm, ý kiến hoặc hành động có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn.

Cụm từ kết hợp

अनमोल उपहारmón quà quý giáअनमोल समयthời gian quý giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

अनमोल समयcụm từ
thời gian quý giá

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc để diễn tả sự trân trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, từ 'an-' (không) và 'mol' (giá trị), nghĩa đen là 'không có giá trị', nhưng trong tiếng Hindi hiện đại, nó mang nghĩa ngược lại, nghĩa là 'quý giá'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả những vật phẩm, ý kiến hoặc hành động có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn.

Phân tích từ

अन
không
prefix
+
मोल
giá trị
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →