Looking up...
Cải tiến thêm, cải thiện thêm, nâng cao thêm
इस प्रक्रिया में अधिक सुधार की आवश्यकता है।
Quy trình này cần cải tiến thêm.
हमने अपने उत्पाद में अधिक सुधार किया है।
Chúng tôi đã cải tiến thêm sản phẩm của mình.
Dùng để chỉ việc cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một sản phẩm, quy trình, hoặc hệ thống.
Dùng cho việc cải tiến thêm, không dùng cho việc sửa chữa hoặc khắc phục lỗi.
Thường đi kèm với động từ 'करना' (làm) hoặc 'होना' (trở thành).
Từ ghép từ 'अधिक' (nhiều hơn) và 'सुधार' (cải tiến), nghĩa là 'cải tiến thêm'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.