अधिक सुधार

adhik sudhār
cải tiến thêm

हमारे उत्पाद में अधिक सुधार की आवश्यकता है।

Sản phẩm của chúng tôi cần cải tiến thêm.


trang trọng

Cải tiến thêm, cải thiện thêm, nâng cao thêm

इस प्रक्रिया में अधिक सुधार की आवश्यकता है।

Quy trình này cần cải tiến thêm.

हमने अपने उत्पाद में अधिक सुधार किया है।

Chúng tôi đã cải tiến thêm sản phẩm của mình.

Dùng để chỉ việc cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một sản phẩm, quy trình, hoặc hệ thống.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc cải tiến thêm, không dùng cho việc sửa chữa hoặc khắc phục lỗi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường đi kèm với động từ 'करना' (làm) hoặc 'होना' (trở thành).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'अधिक' (nhiều hơn) và 'सुधार' (cải tiến), nghĩa là 'cải tiến thêm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.

Phân tích từ

अधिक
nhiều hơn
prefix
+
सुधार
cải tiến
root
Từ Điển Hindi Việt