अति-वैयक्तिकरण

ati-vaiyaktikaraṇa
nounNâng cao sự quá mức cá nhân hóa
trang trọng

Quá trình hoặc hiện tượng một cá nhân hoặc nhóm quá chú trọng đến sự khác biệt cá nhân, dẫn đến sự cô lập xã hội hoặc mất khả năng hợp tác.

अति-वैयक्तिकरण के कारण लोग एक-दूसरे से दूर हो रहे हैं।

Do sự quá mức cá nhân hóa, mọi người đang xa cách nhau.

💡

Thường được nghiên cứu trong tâm lý học xã hội và xã hội học.

trang trọng

Trong xã hội, hiện tượng người ta quá chú trọng đến sự khác biệt cá nhân, dẫn đến sự suy giảm của các giá trị cộng đồng.

अति-वैयक्तिकरण ने सामाजिक समरसता को कमजोर कर दिया है।

Sự quá mức cá nhân hóa đã làm suy yếu sự đoàn kết xã hội.

💡

Thường được thảo luận trong các nghiên cứu về sự suy giảm của các giá trị cộng đồng.

Cụm từ liên quan

अति-वैयक्तिकरण का युगcụm từ
kỷ nguyên của sự quá mức cá nhân hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm của các giá trị cộng đồng trong xã hội hiện đại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với sự khác biệt cá nhân

Sự quá mức cá nhân hóa khác với sự khác biệt cá nhân, nó chỉ ra sự quá mức chú trọng đến sự khác biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'अति' (quá mức) và 'वैयक्तिकरण' (cá nhân hóa), mô tả hiện tượng quá mức chú trọng đến sự khác biệt cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học xã hội và xã hội học để mô tả hiện tượng xã hội hiện đại.

Phân tích từ

अति
quá mức
prefix
+
वैयक्तिकरण
cá nhân hóa
root
Từ Điển Hindi Việt