अच्छी चीज पर और अच्छी चीज

achchī chīz par aur achchī chīz
cái tốt hơn trên cái tốt

इस नए ऑफर पर अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगी।

Với ưu đãi mới này, bạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốt.


thông thường

Một điều tốt hơn được cung cấp trên một điều tốt đã có.

इस नए ऑफर पर अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगी।

Với ưu đãi mới này, bạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốt.

हमने एक नया फीचर लॉन्च किया है जो अच्छी चीज पर और अच्छी चीज प्रदान करता है।

Chúng tôi đã phát hành một tính năng mới cung cấp cái tốt hơn trên cái tốt.

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing và không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, thường được sử dụng trong tiếng Hindi để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Phân tích từ

अच्छी
tốt
adjective
+
चीज
cái
noun
+
पर
trên
preposition
+
और
conjunction
Từ Điển Hindi Việt