For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

अच्छी चीज पर और अच्छी चीज

achchī chīz par aur achchī chīz
phrase★Trung cấp
thông thường

Một điều tốt hơn được cung cấp trên một điều tốt đã có.

इस नए ऑफर पर अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगी।

Với ưu đãi mới này, bạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốt.

हमने एक नया फीचर लॉन्च किया है जो अच्छी चीज पर और अच्छी चीज प्रदान करता है।

Chúng tôi đã phát hành một tính năng mới cung cấp cái tốt hơn trên cái tốt.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Cụm từ kết hợp

अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगीbạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốtअच्छी चीज पर और अच्छी चीज प्रदान करता हैcung cấp cái tốt hơn trên cái tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

अच्छी चीजcụm từ
cái tốt
अच्छी चीज के साथcụm từ
cùng với cái tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing và không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, thường được sử dụng trong tiếng Hindi để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Phân tích từ

अच्छी
tốt
adjective
+
चीज
cái
noun
+
पर
trên
preposition
+
और
và
conjunction
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →