अंतरसंचालनीयता
tính liên kếtइस कंपनी की अंतरसंचालनीयता उसके सफलता का आधार है।
Tính liên kết của công ty này là nền tảng cho sự thành công của nó.
tính liên kết, khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống, tổ chức hoặc quá trình khác nhau
अंतरसंचालनीयता के बिना, विभिन्न विभागों के बीच समन्वय असंभव है।
Không có tính liên kết, sự phối hợp giữa các bộ phận khác nhau là không thể.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng tích hợp và tương tác giữa các hệ thống hoặc tổ chức.
khả năng kết nối và hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân khác nhau
इस परियोजना की अंतरसंचालनीयता ने विभिन्न टीमों को एक साथ काम करने में मदद की।
Tính liên kết của dự án này đã giúp các nhóm làm việc cùng nhau.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường đề cập đến sự hợp tác và tương tác hiệu quả giữa các bộ phận hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Khi sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến khả năng tích hợp giữa các hệ thống.
Quy tắc vàng
Khả năng liên kết là yếu tố quan trọng
Tính liên kết là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo sự phối hợp và hiệu quả trong các tổ chức và hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'अंतर' (liên kết) và 'संचालनीयता' (khả năng điều khiển), mô tả khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống hoặc tổ chức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng tích hợp và tương tác hiệu quả.