Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 这

这

zhè

Que signifie "这" en Vietnamese ?

này

这本书很有意思。

Cuốn sách này rất thú vị.


Comment bien utiliser "这" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

chỉ vật ở gần người nói hoặc đã được đề cập trước đó

这个消息让我很惊讶。

Tin tức này khiến tôi rất ngạc nhiên.

这件事你怎么看?

Chuyện này bạn nghĩ sao?

Thường đứng trước danh từ để chỉ định vật, có thể dịch là 'này', 'đây', 'này đây' tùy ngữ cảnh.

trang trọng

chỉ thời điểm gần hiện tại

这几天我都很忙。

Mấy ngày này tôi rất bận.

这阵子天气真好。

Dạo này thời tiết thật đẹp.

Thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '天', '阵子', '时候'.

trang trọng

thế này, như thế (dùng trong so sánh hoặc mô tả)

这也太贵了吧!

Đắt thế này à!

你这样做不对。

Bạn làm thế này là không đúng.

Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để thể hiện mức độ.

Cụm từ kết hợp

这个cái này / việc này这样như thế / như vậy这会儿lúc này / bây giờ

Từ đồng nghĩa

此该

Từ trái nghĩa

那

Cụm từ liên quan

这里cụm từ
ở đây
这儿cụm từ
ở đây (thân mật)
这么cụm từ
như thế / như vậy

Mẹo hay

Phân biệt '这' và '那'

'这' chỉ vật ở gần người nói hoặc đã được đề cập trước đó, còn '那' chỉ vật ở xa hoặc không liên quan trực tiếp. Ví dụ: '这个苹果' (quả táo này) vs '那个苹果' (quả táo kia).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'这' thường đứng trước danh từ (这本书), tính từ (这好看) hoặc động từ (这样做). Không được đứng một mình trừ trường hợp câu trả lời ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 這 (zhè), có nguồn gốc từ chữ 這 trong tiếng Hán cổ, có nghĩa gốc là 'đây' hoặc 'này'.

Ghi chú sử dụng

1. '这' thường đứng trước danh từ, tính từ hoặc động từ để chỉ định vật, thời gian hoặc mức độ. 2. Khi kết hợp với '个', '些', '样' trở thành đại từ chỉ định (这个, 这些, 这样). 3. Trong văn nói, có thể rút gọn thành '这儿' (ở đây) hoặc '这么' (như thế).

Phân tích từ

这
chỉ định vật/thời gian/mức độ gần người nói
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.