Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 自主系统

自主系统

zìzhǔ xìtǒngÂm Hán-Việttự chủ hệ thống

Que signifie "自主系统" en Vietnamese ?

hệ thống tự động

这款汽车配备了自主系统,可以自动避开障碍物。

Xe hơi này được trang bị hệ thống tự động có thể tự động tránh vật cản.


Comment bien utiliser "自主系统" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống có khả năng tự điều khiển và tự động hóa các quá trình mà không cần sự can thiệp của con người.

自主系统在工业自动化中扮演着重要角色。

Hệ thống tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa công nghiệp.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

自主系统设计thiết kế hệ thống tự động自主系统控制điều khiển hệ thống tự động

Từ đồng nghĩa

自动系统智能系统

Từ trái nghĩa

手动系统

Cụm từ liên quan

自主驾驶cụm từ
lái tự động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hệ thống tự chủ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, chứ không phải là hệ thống thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với hệ thống tự động

Hệ thống tự chủ thường có khả năng tự học và thích ứng với môi trường, trong khi hệ thống tự động chỉ thực hiện các tác vụ đã được lập trình.

Nguồn gốc từ

Từ '自主' (tự chủ) có nghĩa là tự chủ, tự động, và '系统' (hệ thống) là một hệ thống có tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ hiện đại có khả năng tự điều khiển.

Phân tích từ

自主
tự chủ, tự động
root
+
系统
hệ thống
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.