Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课堂讨论

课堂讨论

kètáng tǎolùn
thảo luận trên lớp

今天的课堂讨论非常激烈。

Buổi thảo luận trên lớp hôm nay rất sôi nổi.


trang trọng

Hoạt động học tập trong lớp học, nơi học sinh/sinh viên trao đổi, tranh luận về một chủ đề nào đó dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

老师组织了一次关于环保的课堂讨论。

Cô giáo tổ chức một buổi thảo luận trên lớp về chủ đề bảo vệ môi trường.

课堂讨论能帮助学生更好地理解知识。

Thảo luận trên lớp giúp học sinh hiểu bài sâu sắc hơn.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy, từ tiểu học đến đại học.

Cụm từ kết hợp

组织课堂讨论tổ chức thảo luận trên lớp参与课堂讨论tham gia thảo luận trên lớp课堂讨论气氛活跃không khí thảo luận sôi nổi

Từ đồng nghĩa

课堂讨论会班级讨论小组讨论

Từ trái nghĩa

独自学习单独思考

Mẹo hay

Phân biệt '课堂讨论' và 'thảo luận nhóm'

'课堂讨论' thường có sự hướng dẫn của giáo viên và diễn ra trong giờ học chính thức, trong khi 'thảo luận nhóm' có thể diễn ra ngoài giờ học hoặc không có sự giám sát của giáo viên.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '课堂讨论'

Thường đi kèm với động từ chỉ hoạt động như 'tổ chức', 'tham gia', 'dẫn dắt' hoặc 'diễn ra'. Ví dụ: 'Giáo viên tổ chức buổi thảo luận trên lớp.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课堂' (lớp học) + '讨论' (thảo luận). '课堂' xuất phát từ '课' (bài học) + '堂' (phòng học), '讨论' xuất phát từ '讨' (trao đổi) + '论' (bàn luận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Có thể thay thế bằng 'thảo luận nhóm' trong một số trường hợp không trang trọng.

Phân tích từ

课堂
lớp học (nơi diễn ra hoạt động học tập)
compound
+
讨论
trao đổi ý kiến, bàn luận
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.