Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课堂纪律

课堂纪律

kètáng jìlǜ
kỷ luật lớp học

老师强调课堂纪律的重要性,要求学生遵守规则。

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật lớp học và yêu cầu học sinh tuân thủ quy tắc.


trang trọng

Tập hợp các quy tắc và hành vi được quy định trong môi trường học tập nhằm đảm bảo trật tự, tập trung và hiệu quả giảng dạy.

如果学生不遵守课堂纪律,老师会给予警告。

Nếu học sinh không tuân thủ kỷ luật lớp học, giáo viên sẽ đưa ra cảnh cáo.

良好的课堂纪律有助于提高学习效果。

Kỷ luật lớp học tốt giúp nâng cao hiệu quả học tập.

Thường được giáo viên sử dụng trong môi trường giáo dục chính thức. Có thể bao gồm các quy định như không nói chuyện riêng, không sử dụng điện thoại, đúng giờ đến lớp, v.v.

Cụm từ kết hợp

遵守课堂纪律tuân thủ kỷ luật lớp học破坏课堂纪律phá vỡ kỷ luật lớp học维持课堂纪律duy trì kỷ luật lớp học严格的课堂纪律kỷ luật lớp học nghiêm khắc

Từ đồng nghĩa

班级纪律教学秩序

Từ trái nghĩa

课堂混乱无纪律

Mẹo hay

Phân biệt '课堂纪律' và 'kỷ luật'

Trong tiếng Việt, 'kỷ luật' có thể ám chỉ kỷ luật cá nhân, tổ chức hoặc xã hội. '课堂纪律' chỉ áp dụng trong môi trường học tập, tập trung vào các quy tắc cụ thể của lớp học. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课堂纪律' trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, quy định nhà trường hoặc lời nói của giáo viên. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập.

Nguồn gốc từ

Từ '课堂' (lớp học) và '纪律' (kỷ luật) ghép lại. '课堂' bắt nguồn từ tiếng Hán, trong đó '课' nghĩa là bài học, '堂' nghĩa là phòng học. '纪律' cũng bắt nguồn từ Hán Việt, với '纪' nghĩa là quy tắc, '律' nghĩa là luật lệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các trường học. Có thể xuất hiện trong sách giáo khoa, quy định nhà trường hoặc các cuộc họp phụ huynh. Không nên nhầm lẫn với 'kỷ luật' trong môi trường quân đội hay công sở.

Phân tích từ

课堂
lớp học
compound
+
纪律
kỷ luật, quy tắc
compound
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.