短剧
phim ngắn她最近迷上了看短剧
Cô ấy gần đây đã say mê xem phim ngắn
thông thường
Phim ngắn, thường dài từ 5 đến 30 phút, phổ biến trên các nền tảng truyền thông xã hội
短剧的制作成本低,适合新人导演尝试
Chi phí sản xuất phim ngắn thấp, phù hợp cho các đạo diễn mới thử sức
Thường được sản xuất và phát hành trên các nền tảng như Douyin, Kuaishou, hoặc YouTube
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
短剧 thường chỉ phim ngắn trên mạng, không dùng cho phim truyền hình truyền thống
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '短' (ngắn) và '剧' (phim), bắt nguồn từ nền tảng truyền thông xã hội Trung Quốc
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm ngắn, hấp dẫn, phù hợp với thời lượng xem ngắn của người dùng trên điện thoại
Phân tích từ
短
ngắn
root剧
phim
rootTừ Điển Trung Việt