电子榨菜

diànzǐ zhàcàiÂm Hán-Việtđiện tử trà tơi
đồ ăn khô chua ngâm nước mắm

我喜欢吃电子榨菜

Tôi thích ăn đồ ăn khô chua ngâm nước mắm


thông thường

Đồ ăn khô chua được ngâm trong nước mắm, thường được bán trong bao bì nhựa và dùng làm món ăn vặt hoặc thêm vào bánh mì.

电子榨菜是中国西南地区的一种传统小吃

Đồ ăn khô chua ngâm nước mắm là một món ăn vặt truyền thống ở miền tây nam Trung Quốc

Tên này xuất phát từ việc sản xuất và bán hàng hóa bằng cách điện tử hóa (电子) và từ '榨菜' (trà tơi), một loại rau chua ngâm nước mắm.

Mẹo hay

Sử dụng trong bữa ăn

Đồ ăn khô chua ngâm nước mắm thường được dùng làm món ăn vặt hoặc thêm vào bánh mì, bánh cuốn, hoặc các món ăn khác.

Phân tích từ

电子
điện tử
prefix
+
榨菜
trà tơi (rau chua ngâm nước mắm)
root
Từ Điển Trung Việt