Looking up...
今天下午有一个关于人工智能的讲座。
Chiều nay có một buổi thuyết trình về trí tuệ nhân tạo.
Buổi thuyết trình hoặc bài giảng chuyên đề do một hoặc nhiều diễn giả trình bày về một chủ đề cụ thể, thường mang tính học thuật hoặc giáo dục.
这个讲座非常精彩,吸引了很多学生参加。
Buổi thuyết trình này rất xuất sắc, thu hút rất nhiều sinh viên tham gia.
下周将举办一场关于环保的讲座。
Tuần sau sẽ tổ chức một buổi thuyết trình về bảo vệ môi trường.
Thường được tổ chức trong trường học, viện nghiên cứu, hoặc các sự kiện chuyên ngành. Có thể có thời gian giới hạn và không gian cố định.
'讲座' thường mang tính học thuật, có thể kéo dài hơn và có sự tương tác nhất định giữa diễn giả và khán giả. '演讲' có thể ngắn hơn, mang tính thuyết phục hoặc truyền cảm hứng, nhưng không nhất thiết phải học thuật.
Dùng '讲座' khi nói về các buổi thuyết trình có tính học thuật, chuyên đề, hoặc có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía diễn giả. Không dùng cho các buổi nói chuyện ngẫu hứng hay trao đổi không chính thức.
Từ '讲' (giảng) nghĩa là giảng giải, thuyết trình, và '座' (tọa) nghĩa là chỗ ngồi, nơi diễn ra sự kiện. Kết hợp thành '讲座' nghĩa là buổi thuyết trình có khán giả ngồi nghe.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ các buổi nói chuyện thân mật hay không chính thức.